Thông tin thị trường

Bảng giá thị trường

Sản phẩm chăn nuôi - Cập nhật ngày 22/06/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
HEO HƠI
VỊT SIÊU THỊT
GÀ MÀU (VNĐ/KG)
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG)
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ)
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ)
22-06-2026 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 67,472 66,250 -1,111 43,132 -3,316 41,155 -121 36,139 417 1,660 15 2,460 171
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 67,500 66,500 -1,000 42,500 -3,500 40,750 0 36,500 500 1,585 35 2,550 100
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 67,500 66,000 -1,000 45,000 -3,500 41,250 0 38,000 500 1,585 35 2,050 100
NGHỆ AN
NGHỆ AN 67,500 66,000 -1,000 43,000 -3,500 41,250 0 35,000 500 1,585 35 2,550 100
THANH HÓA
THANH HÓA 67,500 66,500 -1,000 42,000 -3,500 41,500 -500 35,000 500 1,585 35 2,550 100
NINH BÌNH
NINH BÌNH 67,500 66,500 -1,000 42,500 -3,500 40,500 0 34,500 500 1,585 35 2,550 100
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 67,000 66,000 -1,000 42,500 -3,500 41,250 0 34,500 500 1,585 35 2,550 100
SƠN LA
SƠN LA 67,000 66,500 -1,000 43,500 -3,500 41,500 -500 36,500 500 1,585 35 2,550 100
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 68,000 66,500 -1,000 43,000 -3,500 42,250 0 36,000 500 1,585 35 2,550 100
LÀO CAI
LÀO CAI 68,000 67,000 -1,000 45,000 -3,500 41,500 -500 38,000 500 1,585 35 2,550 100
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 68,500 67,000 -1,000 44,750 -3,500 41,250 0 38,000 500 1,585 35 2,050 100
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 68,500 66,500 -1,000 42,500 -2,500 41,000 -500 34,500 500 1,525 -75 2,575 175
CAO BẰNG
CAO BẰNG 68,000 66,500 -1,000 44,500 -2,500 43,500 -500 37,000 500 1,525 -75 2,575 175
BẮC NINH
BẮC NINH 68,000 67,500 -1,000 46,000 -2,500 41,000 500 38,000 500 2,025 -75 2,575 175
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 68,000 66,500 -1,000 40,000 -4,000 40,750 -250 36,000 0 1,800 100 2,300 400
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 68,000 66,500 -1,000 40,000 -4,000 40,250 -250 36,000 0 1,800 100 2,300 400
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 67,000 65,500 -1,000 44,500 -2,500 40,750 -250 35,500 500 2,025 -75 2,575 175
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 66,000 65,000 -3,000 40,000 -4,000 40,000 0 36,000 0 1,800 100 2,300 400
LAI CHÂU
LAI CHÂU 65,000 64,000 -1,000 43,500 -2,500 42,000 -500 35,500 500 1,525 -75 2,575 175
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 64,714 63,857 -571 38,000 -500 44,654 77 32,214 500 1,600 -14 2,550 -21
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 66,000 66,000 -500 43,000 -1,000 45,000 0 33,000 500 1,575 -25 2,525 -25
TP HUẾ
TP HUẾ 65,500 64,500 -500 40,000 -500 43,250 -500 33,500 500 1,575 -25 2,525 -25
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 64,500 63,500 -500 36,000 -500 45,750 0 31,000 500 1,575 -25 2,525 -25
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 65,000 64,000 -500 42,000 -500 42,750 250 34,000 500 1,575 -25 2,525 -25
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 63,000 62,000 -1,000 32,000 0 45,250 250 31,500 500 1,750 50 2,700 0
GIA LAI
GIA LAI 65,000 64,000 -500 36,000 -500 46,000 250 31,000 500 1,575 -25 2,525 -25
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 63,750 63,000 -500 36,750 2,000 45,833 833 28,750 0 1,525 -25 2,125 100
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 64,000 63,000 -500 37,000 -500 44,750 250 31,500 500 1,575 -25 2,525 -25
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 64,000 64,000 -500 37,000 2,000 45,500 750 28,500 0 1,525 -25 2,125 100
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 63,500 62,000 -500 36,500 2,000 46,500 1,000 29,000 0 1,525 -25 2,125 100
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 64,429 63,357 -71 37,286 3,286 47,036 1,679 27,857 -500 1,521 14 2,116 98
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 64,000 63,000 0 37,000 3,500 47,250 1,250 28,000 -500 1,525 0 2,135 135
TÂY NINH
TÂY NINH 65,000 64,000 -500 38,000 4,500 49,000 1,750 28,000 -500 1,500 -25 2,400 -100
VĨNH LONG
VĨNH LONG 64,500 63,500 0 37,500 3,000 47,000 1,750 28,000 -500 1,525 25 2,155 130
CÀ MAU
CÀ MAU 65,000 64,000 0 37,000 3,000 47,250 1,750 28,000 -500 1,525 25 1,655 130
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 64,000 63,000 0 37,500 3,000 46,000 1,750 27,500 -500 1,525 25 2,155 130
AN GIANG
AN GIANG 64,000 63,000 0 37,000 3,000 46,500 1,750 27,500 -500 1,525 25 2,155 130
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 64,500 63,000 0 37,000 3,000 46,250 1,750 28,000 -500 1,525 25 2,155 130
Con Giống - Cập nhật ngày 22/06/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON)
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON)
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON)
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON)
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON)
22-06-2026 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC 22-06-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 67,472 21,974 -1,158 22,947 -1,000 8,028 -194 10,514 -236
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 67,500 22,000 -1,000 23,000 -1,000 8,375 -125 10,700 -300
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 67,500 22,000 -1,000 23,000 -1,000 8,375 -125 10,700 -300
NGHỆ AN
NGHỆ AN 67,500 21,000 -1,000 22,000 -1,000 8,375 -125 10,700 -300
THANH HÓA
THANH HÓA 67,500 22,000 -1,000 23,000 -1,000 8,500 -500 10,700 -300
NINH BÌNH
NINH BÌNH 67,500 22,000 -1,000 23,000 -1,000 8,375 -125 10,700 -300
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 67,000 22,000 -1,000 23,000 -1,000 8,375 -125 10,700 -300
SƠN LA
SƠN LA 67,000 22,000 -1,000 23,000 -1,000 8,000 -500 10,700 -300
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 68,000 22,000 -1,000 22,000 -1,000 8,500 -500 10,700 -300
LÀO CAI
LÀO CAI 68,000 22,000 -1,000 23,000 -1,000 8,000 -500 10,700 -300
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 68,500 21,500 -1,000 23,500 -1,000 8,375 -125 10,700 -300
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 68,500 22,500 -1,000 23,000 -1,000 7,500 -500 10,750 -250
CAO BẰNG
CAO BẰNG 68,000 20,500 -1,000 22,000 -1,000 8,000 -500 11,750 -250
BẮC NINH
BẮC NINH 68,000 22,500 -1,000 23,000 -1,000 8,125 -125 11,750 -250
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 68,000 22,000 -2,000 23,000 -1,000 7,000 0 10,000 0
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 68,000 22,000 -2,000 23,000 -1,000 7,000 0 10,000 0
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 67,000 23,500 -1,000 23,000 -1,000 7,875 -125 10,250 -250
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 66,000 22,000 -2,000 23,000 -1,000 7,000 0 10,000 0
LAI CHÂU
LAI CHÂU 65,000 22,500 -1,000 24,000 -1,000 7,375 -125 7,750 -250
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 64,714 19,643 -857 20,286 -571 10,100 -150 10,213 338 8,079 150
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 66,000 21,000 -3,000 22,500 -1,000 10,250 -250 8,500 500 7,650 150
TP HUẾ
TP HUẾ 65,500 21,500 -1,000 21,500 -1,000 9,500 0 8,500 500 7,650 150
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 64,500 19,000 -1,000 19,500 -1,000 11,000 0 12,000 500 8,150 150
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 65,000 19,000 -1,000 19,500 -1,000 11,000 0 9,000 500 8,150 150
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 63,000 19,000 2,000 19,000 2,000 10,000 0 8,500 500 8,150 150
GIA LAI
GIA LAI 65,000 20,000 -1,000 21,500 -1,000 10,250 -250 12,925 175 8,150 150
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 63,750 16,500 -1,000 17,000 -1,000 11,625 0 10,833 500 8,000 0
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 64,000 18,000 -1,000 18,500 -1,000 9,250 -250 9,350 -150 8,650 150
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 64,000 16,500 -1,000 17,000 -1,000 11,500 0 9,000 500 8,000 0
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 63,500 16,500 -1,000 17,000 -1,000 11,750 0 11,750 500 8,000 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 64,429 15,857 -429 16,071 -429 11,750 -333 10,722 667 8,036 393
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 64,000 16,000 -500 17,000 -500 11,250 -250 12,000 500 8,250 250
TÂY NINH
TÂY NINH 65,000 16,000 0 16,000 0 11,750 -500 12,000 2,000 8,000 0
VĨNH LONG
VĨNH LONG 64,500 15,500 -500 16,000 -500 12,500 -250 10,750 500 8,500 500
CÀ MAU
CÀ MAU 65,000 15,500 -500 16,000 -500 11,000 -500 9,000 500 6,500 500
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 64,000 16,500 -500 15,500 -500 11,750 -250 10,750 500 7,500 500
AN GIANG
AN GIANG 64,000 16,000 -500 16,500 -500 12,000 -250 10,500 500 9,000 500
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 64,500 15,500 -500 15,500 -500 11,500 -500 10,000 500 8,500 500
Xem thêm

Tin giá thị trường mỗi ngày

Xem tất cả

Tin tức thị trường

Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: từ biến động giá vật nuôi, giá nguyên vật liệu, các dự báo về tình hình dịch bệnh…nhằm cung cấp đến Khách Hàng nội dung hữu ích, chủ động trong quá trình chăn nuôi trước mọi diễn biến.

Xem thêm

Câu chuyện khách hàng

Góc chia sẻ từng câu chuyện ” người thật, việc thật” GREENFEED đã và đang cùng đồng hành. Khởi đầu từ xuất phát điểm khác nhau, cho đến là những chủ trang trại thành công, hành trình ấy là cả sự nỗ lực không ngừng, không ngại đối mới để phát triển. Mỗi câu chuyện được lan tỏa, GREENFEED mong đây sẽ là nguồn cảm hứng cho những người con bén duyên với nghề chăn nuôi vững bước trên hành trình theo đuổi ước mơ của mình.

Xem thêm

KHÁCH HÀNG THANH TÙNG
KHÁCH HÀNG LÊ THỊ HẰNG
Anh Trần Đăng Thêm
Trang trại Cường Vy
ANH LÂN
Phú Hưng Farm