Ngày 26/06/2026 giá heo hơi tiếp tục xu hướng giảm nhẹ, giá gà mía nhìn chung ổn định
Giá heo hơi ngày 26/06 tiếp tục xu hướng giảm nhẹ trên phạm vi cả nước. Mặt bằng giá heo hơi hiện dao động trong khoảng 62.000 – 66.000 VNĐ/kg,…
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: biến động giá, các dự đoán về dịch bệnh… cung cấp đến Khách Hàng những nội dung hữu ích
Giá heo hơi ngày 26/06 tiếp tục xu hướng giảm nhẹ trên phạm vi cả nước. Mặt bằng giá heo hơi hiện dao động trong khoảng 62.000 – 66.000 VNĐ/kg,…
Giá heo hơi ngày 25/06 nhìn chung duy trì ổn định trên phạm vi cả nước. Mặt bằng giá heo hơi hiện dao động trong khoảng 62.500 – 66.500 VNĐ/kg,…
Giá heo hơi ngày 24/06 tiếp tục xu hướng giảm trên phạm vi cả nước. Mặt bằng giá heo hơi hiện dao động trong khoảng 62.500 – 66.500 VNĐ/kg, bình…
Giá heo hơi ngày 23/06 nhìn chung duy trì ổn định trên phạm vi cả nước. Mặt bằng giá heo hơi hiện dao động trong khoảng 62.500 – 67.500 VNĐ/kg,…
Giá heo hơi ngày 22/06 tiếp tục xu hướng giảm nhẹ trên phạm vi cả nước. Mặt bằng giá heo hơi hiện dao động trong khoảng 62.000 – 67.500 VNĐ/kg,…
Giá heo hơi ngày 19/06 tiếp tục xu hướng giảm nhẹ trên phạm vi cả nước. Mặt bằng giá heo hơi hiện dao động trong khoảng 62.500 – 68.500 VNĐ/kg,…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22-06-2026 | 22-06-2026 | KỲ TRƯỚC | 22-06-2026 | KỲ TRƯỚC | 22-06-2026 | KỲ TRƯỚC | 22-06-2026 | KỲ TRƯỚC | 22-06-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 67,472 | 21,974 | -1,158 | 22,947 | -1,000 | 8,028 | -194 | 10,514 | -236 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 67,500 | 22,000 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 8,375 | -125 | 10,700 | -300 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 67,500 | 22,000 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 8,375 | -125 | 10,700 | -300 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 67,500 | 21,000 | -1,000 | 22,000 | -1,000 | 8,375 | -125 | 10,700 | -300 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 67,500 | 22,000 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 8,500 | -500 | 10,700 | -300 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 67,500 | 22,000 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 8,375 | -125 | 10,700 | -300 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 67,000 | 22,000 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 8,375 | -125 | 10,700 | -300 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 67,000 | 22,000 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 8,000 | -500 | 10,700 | -300 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 68,000 | 22,000 | -1,000 | 22,000 | -1,000 | 8,500 | -500 | 10,700 | -300 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 68,000 | 22,000 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 8,000 | -500 | 10,700 | -300 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 68,500 | 21,500 | -1,000 | 23,500 | -1,000 | 8,375 | -125 | 10,700 | -300 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 68,500 | 22,500 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 7,500 | -500 | 10,750 | -250 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 68,000 | 20,500 | -1,000 | 22,000 | -1,000 | 8,000 | -500 | 11,750 | -250 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 68,000 | 22,500 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 8,125 | -125 | 11,750 | -250 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 68,000 | 22,000 | -2,000 | 23,000 | -1,000 | 7,000 | 0 | 10,000 | 0 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 68,000 | 22,000 | -2,000 | 23,000 | -1,000 | 7,000 | 0 | 10,000 | 0 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 67,000 | 23,500 | -1,000 | 23,000 | -1,000 | 7,875 | -125 | 10,250 | -250 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 66,000 | 22,000 | -2,000 | 23,000 | -1,000 | 7,000 | 0 | 10,000 | 0 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 65,000 | 22,500 | -1,000 | 24,000 | -1,000 | 7,375 | -125 | 7,750 | -250 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 64,714 | 19,643 | -857 | 20,286 | -571 | 10,100 | -150 | 10,213 | 338 | 8,079 | 150 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 66,000 | 21,000 | -3,000 | 22,500 | -1,000 | 10,250 | -250 | 8,500 | 500 | 7,650 | 150 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 65,500 | 21,500 | -1,000 | 21,500 | -1,000 | 9,500 | 0 | 8,500 | 500 | 7,650 | 150 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 64,500 | 19,000 | -1,000 | 19,500 | -1,000 | 11,000 | 0 | 12,000 | 500 | 8,150 | 150 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 65,000 | 19,000 | -1,000 | 19,500 | -1,000 | 11,000 | 0 | 9,000 | 500 | 8,150 | 150 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 63,000 | 19,000 | 2,000 | 19,000 | 2,000 | 10,000 | 0 | 8,500 | 500 | 8,150 | 150 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 65,000 | 20,000 | -1,000 | 21,500 | -1,000 | 10,250 | -250 | 12,925 | 175 | 8,150 | 150 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 63,750 | 16,500 | -1,000 | 17,000 | -1,000 | 11,625 | 0 | 10,833 | 500 | 8,000 | 0 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 64,000 | 18,000 | -1,000 | 18,500 | -1,000 | 9,250 | -250 | 9,350 | -150 | 8,650 | 150 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 64,000 | 16,500 | -1,000 | 17,000 | -1,000 | 11,500 | 0 | 9,000 | 500 | 8,000 | 0 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 63,500 | 16,500 | -1,000 | 17,000 | -1,000 | 11,750 | 0 | 11,750 | 500 | 8,000 | 0 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 64,429 | 15,857 | -429 | 16,071 | -429 | 11,750 | -333 | 10,722 | 667 | 8,036 | 393 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 64,000 | 16,000 | -500 | 17,000 | -500 | 11,250 | -250 | 12,000 | 500 | 8,250 | 250 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 65,000 | 16,000 | 0 | 16,000 | 0 | 11,750 | -500 | 12,000 | 2,000 | 8,000 | 0 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 64,500 | 15,500 | -500 | 16,000 | -500 | 12,500 | -250 | 10,750 | 500 | 8,500 | 500 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 65,000 | 15,500 | -500 | 16,000 | -500 | 11,000 | -500 | 9,000 | 500 | 6,500 | 500 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 64,000 | 16,500 | -500 | 15,500 | -500 | 11,750 | -250 | 10,750 | 500 | 7,500 | 500 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 64,000 | 16,000 | -500 | 16,500 | -500 | 12,000 | -250 | 10,500 | 500 | 9,000 | 500 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 64,500 | 15,500 | -500 | 15,500 | -500 | 11,500 | -500 | 10,000 | 500 | 8,500 | 500 |